|
|
( Trở về trang Hải
Trình ) |
|
|
Bản quyền (c) Đệ Nhị Hổ Cáp * Khóa 20 SQHQ/NT |
|
|
| Full Name | Notes | Class |
| Nguyễn-Kim-Bửu | Khoá 1 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Cân | Khoá 1 OCS | |
| Nguyễn-Trí-Can | Khoá 1 OCS | |
| Nguyễn-Ngọc-Cảnh | Khoá 1 OCS | |
| Nguyễn-Trung-Chánh | Khoá 1 OCS | |
| Cao-Văn-Chiểu | Khoá 1 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Cười | Khoá 1 OCS | |
| Lê-Thế-Di | Khoá 1 OCS | |
| Đỗ-Đình-Dũng | Khoá 1 OCS | |
| Trần-Ngọc-Điệp | Khoá 1 OCS | |
| Bùi-Đại-Đức | Khoá 1 OCS | |
| Hồ-Ngọc Minh-Đức | Khoá 1 OCS | |
| Võ-Khắc-Hạnh | Khoá 1 OCS | |
| Võ-Tấn-Hảo | Khoá 1 OCS | |
| Tôn-Thất-Hiệp | Khoá 1 OCS | |
| Nguyễn-Mạnh-Hùng | Khoá 1 OCS | |
| Nguyễn-Vũ-Hùng | Khoá 1 OCS | |
| Vũ-Mạnh-Hùng | Khoá 1 OCS | |
| Nguyễn-Minh-Hựu | Khoá 1 OCS | |
| Huỳnh-Kim-Khanh | Khoá 1 OCS | |
| Trần-Thế-Khoa | Khoá 1 OCS | |
| Trần-Văn-Lai | Khoá 1 OCS | |
| Hồ-Văn-Lạng | Khoá 1 OCS | |
| Trương-Văn-Liêm | Khoá 1 OCS | |
| Hoàng-Phi-Long | Khoá 1 OCS | |
| Phạm-Văn-Luông | Khoá 1 OCS | |
| Đỗ-Quang-Minh | Khoá 1 OCS | |
| Trương-Văn-Nam | Khoá 1 OCS | |
| Lê-Minh-Ngọc | Khoá 1 OCS | |
| Lê-Thành-Ngọc | Khoá 1 OCS | |
| Đinh-Văn-Nguyên | Khoá 1 OCS | |
| Nguyễn-Thanh-Nhã | Khoá 1 OCS | |
| Lê-Công-Nhạn | Khoá 1 OCS | |
| Võ-Thống-Nhứt | Khoá 1 OCS | |
| Nguyễn-Minh-Phụng | Khoá 1 OCS | |
| Lê-Xuân-Quang | Khoá 1 OCS | |
| Trần-Minh-Quang | Khoá 1 OCS | |
| Phạm-Văn-Sơn | Khoá 1 OCS | |
| Trương-Hữu-Tài | Khoá 1 OCS | |
| Bùi-Văn-Thanh | Khoá 1 OCS | |
| Lê-Tích-Thiện | Khoá 1 OCS | |
| Ngô-Đình-Thuận | Khoá 1 OCS | |
| Phan-Kế-Toại | Khoá 1 OCS | |
| Trương-Vĩnh-Tường | Khoá 1 OCS | |
| Huỳnh-Đức-Trung | Khoá 1 OCS | |
| Lê-Quang-Trung | Khoá 1 OCS | |
| Đỗ-Trung | Khoá 1 OCS | |
| Nguyễn-Quang-Trúc | Khoá 1 OCS | |
| Nguyễn-Ngọc-Vui | Khoá 1 OCS | |
| Nguyễn-Hồng-Vũ | Khoá 1 OCS | |
| Nguyễn-Thái-Xuyên | Khoá 1 OCS | |
| Trương-Văn-Anh | Khoá 2 OCS | |
| Nguyễn-Ánh | Khoá 2 OCS | |
| Trần-Ngọc-Ánh | Khoá 2 OCS | |
| Thiềm-Văn-Ba | Khoá 2 OCS | |
| Nguyễn-Vĩnh-Bình | Khoá 2 OCS | |
| Phạm-Văn-Bình | Khoá 2 OCS | |
| Thái-Văn-Bình | Khoá 2 OCS | |
| Trần-Đình-Cát | Khoá 2 OCS | |
| Bùi-Huy-Châu | Khoá 2 OCS | |
| Trần-Huy-Chương | Khoá 2 OCS | |
| Nguyễn-Hùng-Cường | Khoá 2 OCS | |
| Vũ-Lê-Dân | Khoá 2 OCS | |
| Nguyễn-Bình-Du | Khoá 2 OCS | |
| Trần-Đức-Dụ | Khoá 2 OCS | |
| Lý-Hồng-Đào | Khoá 2 OCS | |
| Nguyễn-Định | Khoá 2 OCS | |
| Huỳnh-Bang-Gia | Khoá 2 OCS | |
| Nguyễn-Ngọc-Hiền | Khoá 2 OCS | |
| Hà-Xuân-Hồng | Khoá 2 OCS | |
| Trần-Bách-Hợp | Khoá 2 OCS | |
| Cao-Bích Quốc-Huy | Khoá 2 OCS | |
| Nguyễn-Công-Khai | Khoá 2 OCS | |
| Đinh-Sơn-Khải | Khoá 2 OCS | |
| Đỗ-Như-Kim | Khoá 2 OCS | |
| Nguyễn-Xuân-Kỷ | Khoá 2 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Lành | Khoá 2 OCS | |
| Bùi-Đức-Lịch | Khoá 2 OCS | |
| Phan-Xuân Trung-Lưu | Khoá 2 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Mẫn | Khoá 2 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Minh | Khoá 2 OCS | |
| Huỳnh-Hữu-Nam | Khoá 2 OCS | |
| Hoàng-Ngạc | Khoá 2 OCS | |
| Đinh-Văn-Nhu | Khoá 2 OCS | |
| Thân-Văn-Phan | Khoá 2 OCS | |
| Lê-Quang-Phúc | Khoá 2 OCS | |
| Đặng-Văn-Phúc | Khoá 2 OCS | |
| Dương-Quốc-Phục | Khoá 2 OCS | |
| Nguyễn-Phước | Khoá 2 OCS | |
| Bùi-Thạch Trường-Sơn | Khoá 2 OCS | |
| Ngô-Văn-Sơn | Khoá 2 OCS | |
| Phạm-Duy-Tạo | Khoá 2 OCS | |
| Nguyễn-Quốc-Thành | Khoá 2 OCS | |
| Lê-Tín-Thành | Khoá 2 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Thạnh | Khoá 2 OCS | |
| Phạm-Kim-Thiếp | Khoá 2 OCS | |
| Châu-Văn-Trí | Khoá 2 OCS | |
| Phạm-Văn-Bá | Khoá 3 OCS | |
| Võ-Thành-Châu | Khoá 3 OCS | |
| Nguyễn-Trọng-Chiếu | Khoá 3 OCS | |
| Nguyễn-Hữu-Cho | Khoá 3 OCS | |
| Ngô-Văn-Chuân | Khoá 3 OCS | |
| Phan-Văn-Chuẩn | Khoá 3 OCS | |
| Nguyễn-Thành-Công | Khoá 3 OCS | |
| Lê-Thành-Dinh | Khoá 3 OCS | |
| Nguyễn-Quốc-Định | Khoá 3 OCS | |
| Lê-Tế-Đô | Khoá 3 OCS | |
| Cao-Thế-Đường | Khoá 3 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Hoá | Khoá 3 OCS | |
| Nguyễn-Đức-Ích | Khoá 3 OCS | |
| Vũ-Gia-Khánh | Khoá 3 OCS | |
| Nguyễn-Quang-Lãm | Khoá 3 OCS | |
| Sơn-Lành | Khoá 3 OCS | |
| Nguyễn-Oanh-Liệt | Khoá 3 OCS | |
| Trần-Xuân-Lợi | Khoá 3 OCS | |
| Quý-Nguyện | Khoá 3 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Nhàn | Khoá 3 OCS | |
| Huỳnh-Văn-Phát | Khoá 3 OCS | |
| Dương-Phi | Khoá 3 OCS | |
| Tôn-Thất-Phước | Khoá 3 OCS | |
| Nguyễn-Trọng-Quýnh | Khoá 3 OCS | |
| Vũ-Tiến-Tạ | Khoá 3 OCS | |
| Phạm-Chiến-Thắng | Khoá 3 OCS | |
| Võ-Thắng | Khoá 3 OCS | |
| Nguyễn-Mỹ-Thanh | Khoá 3 OCS | |
| Quách-Đăng-Thành | Khoá 3 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Thiều | Khoá 3 OCS | |
| Nguyễn-Thái-Truyền | Khoá 3 OCS | |
| Vũ-Đức-Vàn | Khoá 3 OCS | |
| Nguyễn-Toàn-Vẹn | Khoá 3 OCS | |
| Hoàng-Quốc-Việt | Khoá 3 OCS | |
| Nguyễn-Nam-Việt | Khoá 3 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Việt | Khoá 3 OCS | |
| Đoàn-Viết-Ất | Khoá 4 OCS | |
| Nguyễn-Tuấn-Bình | Khoá 4 OCS | |
| Huỳnh-Minh-Chương | Khoá 4 OCS | |
| Phạm-Văn-Chuân | Khoá 4 OCS | |
| Khổng-Hữu-Chung | Khoá 4 OCS | |
| Nguyễn-Cư | Khoá 4 OCS | |
| Nguyễn-Thành-Công | Khoá 4 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Duy | Khoá 4 OCS | |
| Nguyễn-Huy-Đản | Khoá 4 OCS | |
| Ngô-Đạo | Khoá 4 OCS | |
| Huỳnh-Bình-Đức | Khoá 4 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Hiếu | Khoá 4 OCS | |
| Nguyễn-Việt-Hoài | Khoá 4 OCS | |
| Đỗ-Hữu-Huân | Khoá 4 OCS | |
| Đỗ-Thân-Hùng | Khoá 4 OCS | |
| Hồ-Văn-Hùng | Khoá 4 OCS | |
| Nguyễn-Hữu-Lộc | Khoá 4 OCS | |
| Trần-Văn-Luận | Khoá 4 OCS | |
| Trần-Thanh-Minh | Khoá 4 OCS | |
| Nguyễn-Hồng-Nhạn | Khoá 4 OCS | |
| Đoàn-Minh-Nhựt | Khoá 4 OCS | |
| Trần-Văn-Nhơn | Khoá 4 OCS | |
| Trịnh-Hoài-Phương | Khoá 4 OCS | |
| Lê-Vĩnh-Phúc | Khoá 4 OCS | |
| Nguyễn-Hồng-Quang | Khoá 4 OCS | |
| Nguyễn-Duy-Tân | Khoá 4 OCS | |
| Phạm-Gia-Thắng | Khoá 4 OCS | |
| Trần-Hữu-Thọ | Khoá 4 OCS | |
| Trần-Đức-Thịnh | Khoá 4 OCS | |
| Đỗ-Song-Thu | Khoá 4 OCS | |
| Trần-Kim-Tiến | Khoá 4 OCS | |
| Nguyễn-Đình-Tuân | Khoá 4 OCS | |
| Nguyễn-Thanh-Tùng | Khoá 4 OCS | |
| Mai-Công-An | Khoá 5 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Ba | Khoá 5 OCS | |
| Lợi-Bá-Chảy | Khoá 5 OCS | |
| Nguyễn-Khắc-Chinh | Khoá 5 OCS | |
| Đào-Văn-Chung | Khoá 5 OCS | |
| Ngô-Thụy-Chương | Khoá 5 OCS | |
| Nguyễn-Đức-Cường | Khoá 5 OCS | |
| Nguyễn-Nhật-Cường | Khoá 5 OCS | |
| Lý-Thy-Dân | Khoá 5 OCS | |
| Ngô-Thế-Di | Khoá 5 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Đài | Khoá 5 OCS | |
| Trương-Văn-Di | Khoá 5 OCS | |
| Đường-Hào | Khoá 5 OCS | |
| Nguyễn-Anh-Đào | Khoá 5 OCS | |
| Phạm-Hữu-Hợp | Khoá 5 OCS | |
| Hồ-Đắc-Hiển | Khoá 5 OCS | |
| Nguyễn-Mạnh-Hùng | Khoá 5 OCS | |
| Nguyễn-Trung-Hùng | Khoá 5 OCS | |
| Nguyễn-Ngọc-Lễ | Khoá 5 OCS | |
| Nguyễn-Như-Lâm | Khoá 5 OCS | |
| Trần-Văn-Lý | Khoá 5 OCS | |
| Nguyễn-Quang-Linh | Khoá 5 OCS | |
| Giang-Nam | Khoá 5 OCS | |
| Bùi-Danh-Môn | Khoá 5 OCS | |
| Đoàn-Khắc-Ninh | Khoá 5 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Nghiêm | Khoá 5 OCS | |
| Tạ-Quốc-Quang | Khoá 5 OCS | |
| Trần-Ngọc-Ninh | Khoá 5 OCS | |
| Đoàn-Minh-Sang | Khoá 5 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Quỳnh | Khoá 5 OCS | |
| Trần-Thái | Khoá 5 OCS | |
| Lưu-Hiền-Sĩ | Khoá 5 OCS | |
| Phạm-Văn-Thương | Khoá 5 OCS | |
| Phạm-Trường-Thọ | Khoá 5 OCS | |
| Mạc-Văn-Vĩnh | Khoá 5 OCS | |
| Ngô-Quang-Tụng | Khoá 5 OCS | |
| Danh-Âu | Khoá 6 OCS | |
| Đỗ-Khang-An | Khoá 6 OCS | |
| Nguyễn-Minh-Ánh | Khoá 6 OCS | |
| Nguyễn-Ngọc-Bạch | Khoá 6 OCS | |
| Nguyễn-Cần | Khoá 6 OCS | |
| Bạch-Văn-Cao | Khoá 6 OCS | |
| Trương-Cao-Chánh | Khoá 6 OCS | |
| Trần-Ngọc-Diệp | Khoá 6 OCS | |
| Nguyễn-Chu Trương-Dực | Khoá 6 OCS | |
| Nguyễn-Trần-Đàm | Khoá 6 OCS | |
| Võ-Văn-Đô | Khoá 6 OCS | |
| Vạn-Đại-Hồng | Khoá 6 OCS | |
| Chương-Nam-Hoà | Khoá 6 OCS | |
| Hà-Văn-Hùng | Khoá 6 OCS | |
| Vũ-Sơn-Hùng | Khoá 6 OCS | |
| Nguyễn-Mạnh-Hùng | Khoá 6 OCS | |
| Tô-Văn-Hường | Khoá 6 OCS | |
| Phạm-Ngọc-Kính | Khoá 6 OCS | |
| Nguyễn-Công-Liêm | Khoá 6 OCS | |
| Đỗ-Kỳ-Nam | Khoá 6 OCS | |
| Nguyễn-Ngọ | Khoá 6 OCS | |
| Nguyễn-Trung-Nghiã | Khoá 6 OCS | |
| Trần-Ngọc-Phước | Khoá 6 OCS | |
| Nguyễn-Hữu-Phú | Khoá 6 OCS | |
| Trịnh-Triệu-Phú | Khoá 6 OCS | |
| Nguyễn-Hồng-Quang | Khoá 6 OCS | |
| Lê-Minh-Sang | Khoá 6 OCS | |
| Nguyễn-Thận | Khoá 6 OCS | |
| Lê-Sỹ-Thắng | Khoá 6 OCS | |
| Nguyễn-Ngọc Thạch-Tony | Khoá 6 OCS | |
| Dương-Kỳ-Thanh | Khoá 6 OCS | |
| Nguyễn-Mạnh-Thế | Khoá 6 OCS | |
| Vũ-Đình-Thọ | Khoá 6 OCS | |
| Lê-Đức-Thuận | Khoá 6 OCS | |
| Cao-Đăng-Toàn | Khoá 6 OCS | |
| Phạm-Gia-Tường | Khoá 6 OCS | |
| Nguyễn-Thành-Trạng | Khoá 6 OCS | |
| Nguyễn-Kiên-Trung | Khoá 6 OCS | |
| Vũ-Đình-Vận | Khoá 6 OCS | |
| Phan-Thiện-Ái | Khoá 7 OCS | |
| Võ-Quang-Ấn | Khoá 7 OCS | |
| Trần-Văn-Báu | Khoá 7 OCS | |
| Trần-Công Cao-Cát | Khoá 7 OCS | |
| Lê-Á-Châu | Khoá 7 OCS | |
| Nguyễn-Ngọc-Chay | Khoá 7 OCS | |
| Trần-Minh-Dũng | Khoá 7 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Điềm | Khoá 7 OCS | |
| Đinh-Thế-Hiển | Khoá 7 OCS | |
| Triệu-Chí-Hoa | Khoá 7 OCS | |
| Phan-Văn-Hoàng | Khoá 7 OCS | |
| Trần-Văn-Học | Khoá 7 OCS | |
| Trương-Bửu-Huê | Khoá 7 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Khá | Khoá 7 OCS | |
| Tăng-Hoàng-Khanh | Khoá 7 OCS | |
| Nguyễn-Ngọc-Lân | Khoá 7 OCS | |
| Mai-Văn-Liễu | Khoá 7 OCS | |
| Nguyễn-Hữu-Lộc | Khoá 7 OCS | |
| Nguyễn-Thanh-Lịch | Khoá 7 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Lương | Khoá 7 OCS | |
| Trần-Văn-Minh | Khoá 7 OCS | |
| Trần-Quang-Phước | Khoá 7 OCS | |
| Phan-Văn-Quang | Khoá 7 OCS | |
| Đoàn-Văn-Quý | Khoá 7 OCS | |
| Hồ-Văn-Rẫm | Khoá 7 OCS | |
| Trần-Đình-Ruy | Khoá 7 OCS | |
| Đồng-Phú-Thịnh | Khoá 7 OCS | |
| Nguyễn-Khắc-Thịnh | Khoá 7 OCS | |
| Lê-Văn-Thu | Khoá 7 OCS | |
| Nguyễn-Thế-Thuật | Khoá 7 OCS | |
| Võ-Anh-Tuấn | Khoá 7 OCS | |
| Võ-Quốc-Dân | Khoá 8 OCS | |
| Nguyễn-Bảo-Đồng | Khoá 8 OCS | |
| Hà-Văn-Hải | Khoá 8 OCS | |
| Nguyễn-Đức-Hải | Khoá 8 OCS | |
| Trần-Văn-Hanh | Khoá 8 OCS | |
| Nguyễn-Hạt | Khoá 8 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Hiệu | Khoá 8 OCS | |
| Trần-Thiện-Hoài | Khoá 8 OCS | |
| Đặng-Thế-Hùng | Khoá 8 OCS | |
| Phạm-Minh-Hùng | Khoá 8 OCS | |
| Phan-Tấn-Hùng | Khoá 8 OCS | |
| Trần-Chí-Hùng | Khoá 8 OCS | |
| Hồ-Văn-Khả | Khoá 8 OCS | |
| Lê-Chí-Kỉnh | Khoá 8 OCS | |
| Phạm-Hoàng-Kỳ | Khoá 8 OCS | |
| Trần-Ngọc-Lập | Khoá 8 OCS | |
| Nguyễn-Lợi | Khoá 8 OCS | |
| Nguyễn-Đức-Mău | Khoá 8 OCS | |
| Đặng-Văn-Minh | Khoá 8 OCS | |
| Trần-Văn-Minh | Khoá 8 OCS | |
| Hà-Đăng-Ngân | Khoá 8 OCS | |
| Trần-Ngọc-Phiên | Khoá 8 OCS | |
| Lê-Bá-Phước | Khoá 8 OCS | |
| Cao-Văn-Quân | Khoá 8 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Sô | Khoá 8 OCS | |
| Diệp-Xuân-Sơn | Khoá 8 OCS | |
| Mạc-Đăng-Sơn | Khoá 8 OCS | |
| Trương-Trọng-Thắng | Khoá 8 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Thiết | Khoá 8 OCS | |
| Huỳnh-Đình-Thường | Khoá 8 OCS | |
| Lâm-Trí-Thức | Khoá 8 OCS | |
| Đặng-Văn-Toản | Khoá 8 OCS | |
| Đàm-Đình-Tuấn | Khoá 8 OCS | |
| Lê-Quốc-Tuấn | Khoá 8 OCS | |
| Đàm-Văn-Xin | Khoá 8 OCS | |
| Hoàng-Phùng-Vượng | Khoá 8 OCS | |
| Lê-Văn-Bé | Khoá 9 OCS | |
| Lâm-Bính-Cang | Khoá 9 OCS | |
| Nguyễn-Thế-Cảnh | Khoá 9 OCS | |
| Đoàn-Cát | Khoá 9 OCS | |
| Phạm-Ngọc-Danh | Khoá 9 OCS | |
| Nguyễn-Tấn-Đạt | Khoá 9 OCS | |
| Phạm-Ngọc-Đông | Khoá 9 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Giản | Khoá 9 OCS | |
| Trần-Nguyên-Hiệp | Khoá 9 OCS | |
| Đan-Trung-Hiếu | Khoá 9 OCS | |
| Nguyễn-Thái-Hùng | Khoá 9 OCS | |
| Phạm-Ngọc-Kháng | Khoá 9 OCS | |
| Hà-Duyên-Khánh | Khoá 9 OCS | |
| Nguyễn-Minh | Khoá 9 OCS | |
| Nguyễn-Thế-Minh | Khoá 9 OCS | |
| Trịnh-Đình-Nguyên | Khoá 9 OCS | |
| Trương-Như-Quảng | Khoá 9 OCS | |
| Ngô-Văn-Quế | Khoá 9 OCS | |
| Bùi-Văn-Quý | Khoá 9 OCS | |
| Thái-Minh-Tâm | Khoá 9 OCS | |
| Phan-Thái | Khoá 9 OCS | |
| Hoàng-Văn-Thuận | Khoá 9 OCS | |
| Đoàn-Đình-Thủy | Khoá 9 OCS | |
| Vũ-Đình-Tước | Khoá 9 OCS | |
| Vũ-Ngọc-Trường | Khoá 9 OCS | |
| Trần-Quốc-Việt | Khoá 9 OCS | |
| Đỗ-Trọng-Vinh | Khoá 9 OCS | |
| Nguyễn-Thi-Ân | Khoá 10 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Cư | Khoá 10 OCS | |
| Phạm-Đình-Công | Khoá 10 OCS | |
| Thái-Văn-Cửu | Khoá 10 OCS | |
| Tống-Ngọc-Diệp | Khoá 10 OCS | |
| Kiều-Đàm | Khoá 10 OCS | |
| Lê-Đình-Đăng | Khoá 10 OCS | |
| Lê-Minh-Đạo | Khoá 10 OCS | |
| Nguyễn-Sơn-Hà | Khoá 10 OCS | |
| Trần-Văn-Hai | Khoá 10 OCS | |
| Phùng-Thiện-Han | Khoá 10 OCS | |
| Đỗ-Xuân-Hoà | Khoá 10 OCS | |
| Nguyễn-Ngọc-Hiếu | Khoá 10 OCS | |
| Diệp-Hữu-Nghiã | Khoá 10 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Nhiều | Khoá 10 OCS | |
| Trương-Chấn-Phát | Khoá 10 OCS | |
| Lưu-Trung-Quang | Khoá 10 OCS | |
| Lê-Sỹ-Quý | Khoá 10 OCS | |
| Nguyễn-Y-Sĩ | Khoá 10 OCS | |
| Ngô-Xuân-Tâm | Khoá 10 OCS | |
| Trần-Quốc-Thạnh | Khoá 10 OCS | |
| Lê-Hồng-Thanh | Khoá 10 OCS | |
| Phạm-Văn-Thanh | Khoá 10 OCS | |
| Trần-Thi | Khoá 10 OCS | |
| Ngô-Duy-Tuấn | Khoá 10 OCS | |
| Trương-Vỹ-Minh | chưa xác-định khoá | Khoá 10 OCS? |
| Trần-Tiến-An | Khoá 11 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Bông | Khoá 11 OCS | |
| Bạch-Quang-Cậy | Khoá 11 OCS | |
| Nguyễn-Đại Ngọc-Châu | Khoá 11 OCS | |
| Trần-Nhuận-Chi | Khoá 11 OCS | |
| Nguyễn-Ngọc-Chót | Khoá 11 OCS | |
| Nguyễn-Cổn | Khoá 11 OCS | |
| Lê-Đức-Công | Khoá 11 OCS | |
| Lê-Ngọc-Đảnh | Khoá 11 OCS | |
| Mã-Đức | Khoá 11 OCS | |
| Nguyễn-Hữu-Hạnh | Khoá 11 OCS | |
| Nguyễn-Mạnh-Hùng | Khoá 11 OCS | |
| Phạm-Quang-Huy | Khoá 11 OCS | |
| Nguyễn-Đình-Lộc | Khoá 11 OCS | |
| Hoàng-Mộng-Lương | Khoá 11 OCS | |
| Trần-Hải-Mank | Khoá 11 OCS | |
| Trần-Thế-Mỹ | Khoá 11 OCS | |
| Huỳnh-Trọng-Nghiã | Khoá 11 OCS | |
| Huỳnh-Nhạc | Khoá 11 OCS | |
| Nguyễn-Thượng-Nhơn | Khoá 11 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Sĩ | Khoá 11 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Thường | Khoá 11 OCS | |
| Huỳnh-Thiện-Toàn | Khoá 11 OCS | |
| Đỗ-Anh-Tuấn | Khoá 11 OCS | |
| Huỳnh-Quốc-Tuấn | Khoá 11 OCS | |
| Vũ-Tuấn | Khoá 11 OCS | |
| Nguyễn-Hữu-Tường | Khoá 11 OCS | |
| Trần-Vinh | Khoá 11 OCS | |
| Nguyên-Xuân-Vời | Khoá 11 OCS | |
| Đinh-Sỹ-Vụ | Khoá 11 OCS | |
| Phạm-Hồng-Ân | Khoá 12 OCS | |
| Trần-Minh-Châu | Khoá 12 OCS | |
| Lưu-Lập-Chí | Khoá 12 OCS | |
| Trần-Anh-Dũng | Khoá 12 OCS | |
| Nguyễn-Văn-Đức | Khoá 12 OCS | |
| Phạm-Đình Nhật-Hà | Khoá 12 OCS | |
| Đào-Hải | Khoá 12 OCS | |
| Phan-Văn-Hợp | Khoá 12 OCS | |
| Nguyễn-Khắc-Huệ | Khoá 12 OCS | |
| Chu-Văn-Hùng | Khoá 12 OCS | |
| Mộng-Kiến-Hưng | Khoá 12 OCS | |
| Hoàng-Lê | Khoá 12 OCS | |
| Vũ-Thế-Lực | Khoá 12 OCS | |
| Nguyễn-Phước Bảo-Lương | Khoá 12 OCS | |
| Nguyễn-Ngạch | Khoá 12 OCS | |
| Nguyễn-Trọng-Nghiã | Khoá 12 OCS | |
| Đỗ-Đăng-Phong | Khoá 12 OCS | |
| Trần-Quan | Khoá 12 OCS | |
| Nguyễn-Văn-San | Khoá 12 OCS | |
| Ngô-Văn-Sơn | Khoá 12 OCS | |
| Nguyễn-Ngọc-Thông | Khoá 12 OCS | |
| Phạm-Văn-Tiến | Khoá 12 OCS | |
| Đinh-Quang-Trật | Khoá 12 OCS | |
| Đỗ-Anh-Tuấn | Khoá 12 OCS | |
| Trần-Nguyên-Tuấn | Khoá 12 OCS | |
| Hương-Thanh-Tuyền | Khoá 12 OCS | |
| Nguyễn-Phúc-Ty | Khoá 12 OCS | |
| Nguyễn-Tấn-Tài | chưa xác định khoá | Khoá 12 OCS? |
| Nguyễn-Văn-Bảo | Khoá IOCS | |
| Dương-Thanh-Bình | Khoá IOCS | |
| Âu-Tế-Châu | Khoá IOCS | |
| Nguyễn-Sang-Danh | Khoá IOCS | |
| Lê-Phát-Đạt | Khoá IOCS | |
| Phó-Thịnh-Đường | Khoá IOCS | |
| Nguyễn-Văn-Kết | Khoá IOCS | |
| Lương-Khương | Khoá IOCS | |
| Trần-Kim-Lâm | Khoá IOCS | |
| Vũ-Xuân-Lựu | Khoá IOCS | |
| Hoàng-Phước-Mỹ | Khoá IOCS | |
| Tất-Ngưu | Khoá IOCS | |
| Nguyễn-Thanh-Phan | Khoá IOCS | |
| Lâm-Kim-Phòng | Khoá IOCS | |
| Nguyễn-Minh-Phụng | Khoá IOCS | |
| Bùi-Kim-Phước | Khoá IOCS | |
| Nguyễn-Hữu-Phước | Khoá IOCS | |
| Đào-Thái-Thành | Khoá IOCS | |
| Nguyễn-Bá-Thắng | Khoá IOCS | |
| Huỳnh-Vi-Thông | Khoá IOCS | |
| Trần-Minh-Trung | Khoá IOCS | |
| Nguyễn-Văn-Vũ | Khoá IOCS | |
| Hồ-Sĩ Thư-Anh | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Lê-Quang-Ánh | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Tấn-Bá | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Bùi-Nguơn-Bảy | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Băn-Be | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Văn-Bê | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Văn-Bên | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Hồ-Bền | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Văn-Bi | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Văn-Bông | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Lương-Quang-Bình | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Văn-Cang | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Huỳnh-Kim-Bửu | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Minh-Châu | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Minh-Chánh | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Châu | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Dương-Minh-Châu | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Ngọc-Chót | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Văn-Chói | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Quang-Dân | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Lê-Chí-Công | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Đại-Diêu | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Bùi-Kế-Diễn | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Lê-Văn-Duyên * ( Úc ) | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Văn-Dinh | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Quý-Điền | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Lê-Đại | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Văn-Giác * ( Úc ) | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Phạm-Ngọc-Đỉnh | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Lê-Văn-Hai | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Lê-Duy-Hà | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Hồ-Hoàng-Hảo | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Đào-Hải | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Văn-Hiếu | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Liêu-Hàu | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Ngô-Hoà | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Đàm-Văn-Hoà | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Phạm-Thái-Hoàng | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Đình-Hoà | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Hữu-Hoàng | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Phạm-Văn-Hoàng | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Văn-Huấn | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Phạm-Văn-Hồng | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Phạm-Ngọc-Hùng | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Lê-Minh-Huệ | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Hữu | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Hữu | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Văn-Khang | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Đình-Khán | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Phạm-Viết-Khiết | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Đinh-Khang | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Cù-Văn-Kiểm | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Văn-Khôi | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Kiều | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Cù-Văn-Kiểm | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Văn-Lạc | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Đỗ-Như-Kim | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Tiến-Lể | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Lê-Phước-Lâm | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Văn-Luân | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Tấn-Luật | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Đức-Lủy | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Bùi-Đức-Ly | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Ngọc-Mạnh | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Huỳnh-Văn-Mẫn | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Dương-Minh-Mẫn | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Văn-Minh | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Lê-Tiết-Minh | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Văn-Môn | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Ngọc-Mỹ | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Lâm-Hoàng-Nam | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Văn-Nghiã * ( Úc ) | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Ứng-Nguyện | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Dương-Tâm-Nhã | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Công-Nhuận | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Minh-Phát | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Phước * ( Úc ) | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Huỳnh-Văn-Phước | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Xuân-Quang | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Quân | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Phạm-Phú-Quới | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Lê-Ngọc-Quy | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Đỗ-Văn-Quý | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-San | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Văn-San | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trà-Trung-Sanh | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Thiều-Quang-Tài | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Ngô-Hữu-Tân | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Cao-Sĩ-Tấn | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Thành-Tạo | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Dương-Văn-Thắng | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Phó-Thái-Thiêm | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Hồ-Sĩ Thư-Thiên | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Mạnh-Thông | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Thông | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Đào-Hữu-Thu | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Phan-Thuận | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Hoàng-Đình-Tiến | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Đinh-Quang-Tiến | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Phan-Văn-Tiếp | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trần-Xuân-Tin | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Lê-Bá-Tòng | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trương-Huỳnh-Triệu | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Ngọc-Trình | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Gia-Trọng | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Đặng-Quang-Trung | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Văn-Trường | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Huỳnh-Quốc-Tuấn | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Phạm-Bá-Tuất | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Đoàn-Quốc-Uy | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Lai-Thanh-Văn | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Hà-Văn-Vinh | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Hà-Thế-Vinh | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Hảo-Vinh | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Trương-Văn-Vũ | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Đoàn-Văn-Xinh | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Võ-Trường-Xuân | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Đào-Văn-Diêu | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Bùi-Kim-Hậu | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Thế-Thuận | Khoá 1 Đặc-Biệt | |
| Phạm-Xuân-Trình | K1/70TD | Khoá 1 Đặc-Biệt |
| Bùi-Đức-Thông | K6/69 | Khoá 1 Đặc-Biệt |
| Nguyễn-Văn-Ba | Khoá 2 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Long-Hải | Khoá 2 Đặc-Biệt | |
| Lê-Bảo-Lâm | Khoá 2 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Hữu Lâu | Khoá 2 Đặc-Biệt | |
| Lê-Minh-Nhựt | Khoá 2 Đặc-Biệt | |
| Phạm-Quốc-Nam | Khoá 2 Đặc-Biệt | |
| Lê-Văn-Sáu | Khoá 2 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Tân | Khoá 2 Đặc-Biệt | |
| Lê-Thành-Tài | Khoá 2 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Duy-Thành | Khoá 2 Đặc-Biệt | |
| Lê-Phước-Thiệt | Khoá 3 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Thành-Trí | Khoá 3 Đặc-Biệt | |
| Hồ-Văn Kỳ-Tường | Khoá 3 Đặc-Biệt | |
| Trần-Minh-Tâm | Khoá 3 Đặc-Biệt | |
| Trần-Văn-Công | Khoá 4 Đặc-Biệt | |
| Trần-Bá-Trung | Khoá 4 Đặc-Biệt | |
| Phan-Ngọc-Hùng | Khoá 5 Đặc-Biệt | |
| Lê-Đức-Phẩm | Khoá 5 Đặc-Biệt | |
| Hoàng-Như-Phổ | Khoá 5 Đặc-Biệt | |
| Nguyễn-Duy-Tân | Khoá 5 Đặc-Biệt | |
| Hồ-Đắc-Thắng | Khoá 5 Đặc-Biệt | |
| Mai-Vàng | Khoá 5 Đặc-Biệt | |
| Phan-văn-Cẩn | Khoá 5 Đặc-Biệt | |
| Lê-đức-Phẩm | Khoá 5 Đặc-Biệt | |
| Bùi-Khắc-Ngọc | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Nguyễn-Văn-Em | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Cao-Hoài-Nam | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Nguyễn-VĂn-Hiếu | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Đỗ-Hiếu-Liêm | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Nguyễn-Văn-Lâm | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Dương-Đình-Nghĩa | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Nguyễn-Văn-Thảo | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Dương-Kim-Ánh | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Nguyễn-Văn-Thư | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Hà-Hữu-Thơ | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Nguyễn-Văn-Thuận | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Hồ-Cảnh | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Nhan-Thế-Sơn | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Hồ-Thanh-Ngân | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Phạm-Quang-Trung | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Kiều-Phú-Hộ | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Phạm-Văn-Bé | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| La-Khuê-Lộc | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Phạm-Văn-Minh | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Lâm-Hữu-Nghĩa | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Sầm-Công-Sáng | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Lê-Văn-Chỉ | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Tăng-Văn-Triệu | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Luu-Tấn-Phúc | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Thái-Minh-Phong | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Lý-Kiêm-Ly | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Trần-Bá-Phước | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Mai-Xính-Vân | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Trần-Đình-Song | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Ngô-Hữu-Phước | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Trương-Thế-Hương | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Ngô-Quang-Minh | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Trương-Văn-Vinh | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Ngô-Văn-Đức | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Văn-Văn-Thanh | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Ngô-Văn-Thúy | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Vũ-Kim-Thanh | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Nguyễn-Bá-Hạp | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Vũ-Minh-Châu | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Nguyễn-Thiên-Trạch | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Ngành-Cơ-Khí | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Hồ-Ngọc-Đa | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Vũ-Minh-Tín | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Trần-Quang-Minh | SQĐV/HQ khóa 2/71 | |
| Trần-Hùng-Cận | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Chu-Trần-Căn | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Trần-Văn-Cang | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Trần-Ngọc-Châu | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| nguyễn-Ngọc-Chót | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Lê-Hữu-Đáng | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Chương-Đê | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Phạm-Ngọc-Đính | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Đo | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Lê-Văn-Đôn | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Văn-Đồng | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Lai-Hải-Đường | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Trần-Trung-Dụ | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Lê-Chí-Hân | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Tôn-Cẩm-Hãu | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Lê-Kiếm-Hiệp | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Lê-Hinh | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Viết-Hoàng | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Hồ-Tấn-Hùng | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Văn-Huỳnh | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Trần-Kiều | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Trọng-Lâm | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Lưu-Văn-Lê | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Dương-Hữu-Lễ | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Phan-Đình-Linh | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Hữu-Lợi | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Võ-Văn-Màng | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Phạm-Mừng | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Vĩnh-Nam | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Phạm-Văn-Ngâu | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Trần-Thành-Nghiệp | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Phạm-Minh-Nhựt | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nghiêm-Văn-Nhịn | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Đặng-Văn-Nhứt | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Văn-Định | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Trần-Ngọc-On | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Đức-Phổ | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Vũ-Văn-Phương | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Phạm-Ngọc-Phụng | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Vũ-Văn-Phú | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Huỳnh-Hữu-Phúc | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Võ-Hồng-Phúc | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Võ-Linh-Phúc | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Trần-Văn-Quan | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Lê-Văn-Quá | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Kha-Tu-Quốc | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Văn-Nguyễn-Sở | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Phạm-Văn-Sử | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Lê-Văn-Tân | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Lưu-Văn-Tân | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Thành-Tạo | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Phạm-Phước-Tề | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Lê-Chiến-Thắng | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Vương-Bình-Thanh | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Văn-Thi | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Trần-Thi | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Đắc-Thiện | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Tống-Viết-Thuật | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Lưu-Tiến | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Lê-Quang-Tiệp | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Văn-Toàn | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Xuân-Tịnh | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Ngô-Thành-Trí | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Văn-Triệu | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Đình-Trực | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Song-Trịnh | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Tô-Văn-Tuấn | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Lê-Thành-Tuyên | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Đinh-Quang-Viên | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Dương-Văn-Vinh | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Lê-Văn-Vinh | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Vũ-Thế-Vinh | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Văn-Võ | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Lê-Thanh-Xuân | Đặc-Biệt/SQHQ | |
| Nguyễn-Văn-Tưng | VBQG Khóa 22 | |
| Phạm-Ngọc-Thạnh | VBQG Khóa 22 | |
| Lê-Văn-Kiên | VBQG Khóa 22 | |
| Lê-Mộng-Thu | VBQG Khóa 22 | |
| Hoàng-Gia-Văn | VBQG Khóa 22 | |
| Nguyễn-Ngọc-Cầm | VBQG Khóa 23 | |
| Nguyễn-Văn-Tạo | VBQG Khóa 23 | |
| Trần-Văn-Xuân | VBQG Khóa 23 | |
| Trần-Văn-Thiệt | VBQG Khóa 23 | |
| Nguyễn-Tấn-Lực | VBQG Khóa 23 | |
| Dương-Tuấn-Việt | VBQG Khóa 23 | |
| Nguyễn-Mạnh-Thông | VBQG Khóa 23 | |
| Trần-Trọng-Thạnh | VBQG Khóa 23 | |
| Vũ-Công-Dân | VBQG Khóa 23 | |
| Lê-Văn-Hải | VBQG Khóa 23 | |
| Nguyễn-Ngọc-San | VBQG Khóa 24 | |
| Trương-Ngọc-Minh | VBQG Khóa 24 | |
| Lê-Văn-Thanh | VBQG Khóa 24 | |
| Võ-Thiện-Trung | VBQG Khóa 24 | |
| Võ-Long | VBQG Khóa 24 | |
| Lưu-Xuân-Phước | VBQG Khóa 24 | |
| Dương-Quốc-Khánh | VBQG Khóa 24 | |
| Đặng-Đức-Vượng | VBQG Khóa 24 | |
| Trần-Văn-Hương | VBQG Khóa 24 | |
| Nguyễn-Hoàng-Hùng | VBQG Khóa 24 | |
| Đồng-Ngọc-Lâm | VBQG Khóa 24 | |
| Võ-Hỷ-Sơn | VBQG Khóa 24 | |
| Nguyễn-Hữu-Phúc | VBQG Khóa 24 | |
| Nguyễn-Hoàng-Hải | VBQG Khóa 24 | |
| Tân-Kim-Tiếng | VBQG Khóa 24 | |
| Phạm-Văn-Tiền | VBQG Khóa 24 | |
| Trần-Văn-Huấn | VBQG Khóa 24 | |
| Nguyễn-Văn-Nhàn | VBQG Khóa 24 | |
| Vũ-Đăng-Khiêm | VBQG Khóa 24 | |
| Nguyễn-Đức-Văn | VBQG Khóa 24 | |
| Trần-Minh-Chánh | VBQG Khóa 24 | |
| Nguyễn-Anh-Dũng | VBQG Khóa 25 | |
| Đỗ-Ngọc-Châu | VBQG Khóa 25 | |
| Nguyễn-Huệ | VBQG Khóa 25 | |
| Nguyễn-Hữu-Chí | VBQG Khóa 25 | |
| Đặng-Văn-Khanh | VBQG Khóa 25 | |
| Dương-Bửu | VBQG Khóa 25 | |
| Trần-Cao-Vy | VBQG Khóa 25 | |
| Lê-Kỳ-Đồng | VBQG Khóa 25 | |
| Lê-Văn-Khâm | VBQG Khóa 25 | |
| Hà-Tham | VBQG Khóa 25 | |
| Đinh-Văn-Chiến | VBQG Khóa 25 | |
| Trần-Quốc-Toản | VBQG Khóa 25 | |
| Nguyễn-Văn-Linh | VBQG Khóa 25 | |
| Võ-Văn-Xuyến | VBQG Khóa 25 | |
| Hoàng-Tấn | VBQG Khóa 25 | |
| Võ-Như-Ý | VBQG Khóa 25 | |
| Trần-Văn-Minh | VBQG Khóa 25 | |
| Lưu-Vĩnh-Phúc | VBQG Khóa 25 | |
| Nguyễn-Văn-Hòa | VBQG Khóa 25 | |
| Nguyễn-Đắc-Minh | VBQG Khóa 25 | |
| Nguyễn-Đông-Mai | VBQG Khóa 25 | |
| Vũ-Hữu-Nghị | VBQG Khóa 25 | |
| Cao-Văn-Tài | VBQG Khóa 25 | |
| Nguyễn-Trung-Khánh | VBQG Khóa 25 | |
| Tô-Khắc-Thoại | VBQG Khóa 25 | |
| Đào-Văn-Quý | VBQG Khóa 25 | |
| Hồ-Bỉnh-Khiêm | VBQG Khóa 25 | |
| Võ-Hồng-Nhạn | VBQG Khóa 25 | |
| Lê-Viết-Phú | VBQG Khóa 25 | |
| Nguyễn-Toàn-Tài | VBQG Khóa 25 | |
| Nguyễn-Ngọc-Anh | VBQG Khóa 26 | |
| Đặng-Chính-Bình | VBQG Khóa 26 | |
| Lê-Huỳnh-Hà | VBQG Khóa 26 | |
| Bùi-Văn-Hoàng | VBQG Khóa 26 | |
| Đào-Quý-Hùng | VBQG Khóa 26 | |
| Đinh-Mạnh-Hùng | VBQG Khóa 26 | |
| Diệp-Bảo-Khang | VBQG Khóa 26 | |
| Trương-Thanh-Khoan | VBQG Khóa 26 | |
| Trần-Tiết-Liệt | VBQG Khóa 26 | |
| Nguyễn-Văn-Lượng | VBQG Khóa 26 | |
| Trần-Kế-Lý | VBQG Khóa 26 | |
| Đặng-Văn-Nho | VBQG Khóa 26 | |
| Nguyễn-Bắc-Ninh | VBQG Khóa 26 | |
| Đặng-Ninh-Phương | VBQG Khóa 26 | |
| Mạc-Sum | VBQG Khóa 26 | |
| Nguyễn-Văn-Tảo | VBQG Khóa 26 | |
| Nguyễn-Văn-Tạo | VBQG Khóa 26 | |
| Nguyễn-Thanh-Tâm | VBQG Khóa 26 | |
| Huỳnh-Ngọc-Trung | VBQG Khóa 26 | |
| Trần-Quang-Tuấn | VBQG Khóa 26 | |
| Lê-Tư | VBQG Khóa 26 | |
| Trần-Văn-Vinh | VBQG Khóa 26 | |
| Nguyễn-Văn-An | VBQG Khóa 27 | |
| Phạm-Bốn | VBQG Khóa 27 | |
| Nguyễn-Bông | VBQG Khóa 27 | |
| Nguyễn-Văn-Châu | VBQG Khóa 27 | |
| Phạm-Đăng-Hải | VBQG Khóa 27 | |
| Lê-Mạnh-Kha | VBQG Khóa 27 | |
| Nguyễn-Văn-Lạ | VBQG Khóa 27 | |
| Nguyễn-Văn-Lễ | VBQG Khóa 27 | |
| Lê-Quang-Liêm | VBQG Khóa 27 | |
| Bùi-Tiến-Mạnh | VBQG Khóa 27 | |
| Nguyễn-Văn-Mọi | VBQG Khóa 27 | |
| Lương-Văn-Nhì | VBQG Khóa 27 | |
| Trần-Đức-Nhuận | VBQG Khóa 27 | |
| Nguyễn-Duy-Niên | VBQG Khóa 27 | |
| Trần-Văn-Niếu | VBQG Khóa 27 | |
| Thân-Phi | VBQG Khóa 27 | |
| Lương-Đình-Phước | VBQG Khóa 27 | |
| Nguyễn-Chí-Phương | VBQG Khóa 27 | |
| Nguyễn-Đức-Phương | VBQG Khóa 27 | |
| Trần-Trí-Quốc | VBQG Khóa 27 | |
| Phạm-Ngọc-Tân | VBQG Khóa 27 | |
| Nguyễn-Văn-Tấn | VBQG Khóa 27 | |
| Nguyễn-Văn-Trọng | VBQG Khóa 27 |
|
|