( Trở về trang Hải Trình )
  Bản quyền (c) ĐNHC - Khóa 20 SQHQ/NT  
Thư Ngỏ   Chương Trình Ðại Hội   Tin Tức   Danh Sách Tham Dự   Mạnh Thường Quân  | Quà Lưu Niệm  |


Danh Sách Tham Dự
( Tu chỉnh mới nhất: 14 tháng 04 năm 2015 )

Số thứ tự Tên Họ Ðịa Chỉ Ðóng Góp Số Người tham dự
Du ngoạn T/Sáu T/Năm T/Sáu T/Bảy Cruise HĐH Hotel-Galveston Galveston-Houston Galveston-IAH Galveston-HOU
1 Tô P. Hồng Texas $240 2 2 2 2 4 . . . .
2 Đào C. Chí Texas $740 2 2 2 12 2 . . . .
3 Lê V. Thạnh Texas $540 2 2 2 8 2 . . . .
4 Trần D. Tín California $240 2 2 2 2 2 2 2 . .
5 Bùi V. Tâm Georgia $240 2 2 2 2 . . . . .
6 Ngô N. Trực Florida $1,080 4 4 4 16 . . . . .
7 Nguyễn N. Châu CH Oregon $240 2 2 2 2 2 2 2 . .
8 Nguyễn V. Hùng Washington $240 2 2 2 2 2 2 2 . .
9 Huỳnh V. Bảnh New York $240 2 2 2 2 2 2 . . 2
10 Lê T. Lực Texas . . . 3 . . . . . .
11 Huỳnh K. Chiến California $240 2 2 2 2 . . . . .
12 Nguyễn V. Vang California $390 2 2 2 5 2 2 2 . .
13 Dương T. Tùng California $240 2 2 2 2 2 2 . 2 .
14 Nguyễn Trung Thành Canada $240 2 2 2 2 2 2 2 . .
15 Nguyễn V. Mười Texas $340 2 2 2 4 2 . . . .
16 Trần T. Đức California $240 2 2 2 2 . . . . .
17 Võ V. Hai Texas $120 0 0 0 2 . . . . .
18 Phan N. Long California $240 2 2 2 2 2 2 2 . .
19 Hồ A. Việt Texas $240 2 2 2 2 . . . . .
20 Lê V. Châu California $240 2 2 2 2 2 2 . . 2
21 Cung V. Thành California $240 2 2 2 2 2 . . . .
22 Hoàng K. Công Texas $240 2 2 2 2 2 . . . .
23 Phạm N. Vụ Connecticut $240 2 2 2 2 2 2 . 2 .
24 Trần Xuân California $240 2 2 2 2 2 2 2 . .
25 Đổ K. Bảng Texas $120 1 1 1 1 . . . . .
26 Lưu A. Huê Canada $240 2 2 2 2 2 2 2 . .
27 Đoàn H. Lượng Texas $340 2 2 2 4 2 2 2 . .
28 Nguyễn D. Phiên Texas $240 2 2 2 2 2 2 2 . .
29 Nguyễn V. Thước Texas $240 2 2 2 2 2 . . . .
30 Trần Đ. Triết Canada $440 2 2 2 6 4 4 . 4 .
31 Nguyễn H. Bích California $120 1 1 1 1 . . . . .
32 Ngô T. Tánh California $120 1 1 1 1 . . . . .
33 Nguyễn H. Thiện California $340 2 2 2 4 . . . . .
34 Nguyễn T. Cẩn California $240 2 2 2 2 2 2 . . 2
35 Lê V. Long California $240 2 2 2 2 2 2 . 2 .
36 Nguyễn M. Cảnh California $120 1 1 1 1 1 1 1 . .
37 Vũ Đ. Thiệu California $120 1 1 1 1 . . . . .
38 Đinh V. Chính Philadelphia $210 0 0 2 2 . . . . .
39 Võ V. Côi Arkansas $340 2 2 2 4 2 2 2 . .
40 Ngô V. Vũ California $240 2 2 2 2 2 2 2 . .
41 Lâm N. Cục California $580 4 4 4 6 4 4 . 4 .
42 Nguyễn V. Lộc California $240 2 2 2 2 2 2 . . 2
43 Trịnh V. Thơ Nebraska $240 2 2 2 2 2 . . . .
44 Huỳnh H. Lành N. Carolina $240 2 2 2 2 . . . . .
45 Nguyễn X. Dục Texas $340 2 2 2 4 . . . . .
46 Nguyễn P. Khanh Washington $240 2 2 2 2 2 2 2 . .
47 Nguyễn V. Sơn New York $240 2 2 2 2 2 2 2 . .
48 Lê V. Lai Norway $340 2 2 2 4 3 3 1 2 .
49 Tôn T. Thái Texas $240 2 2 2 2 . . . . .
50 Dương X. Phong California $240 2 2 2 2 . . . . .
51 Nguyễn H. Nam California $120 1 1 1 1 1 1 1 . .
52 Huỳnh V. Tài California $240 2 2 2 2 2 2 . 2 .
53 Đổ T. Vẽ Connecticut $120 1 1 1 1 . . . . .
54 Đổ M. Hào Texas $120 1 1 1 1 . . . . .
55 Nguyễn V. Chừng Texas $240 2 2 2 2 2 . . . .
56 Trương Đ. Quí Canada $240 2 2 2 2 2 2 . 2 .
57 Phạm Đ. Phong Georgia $460 3 3 3 5 . . . . .
58 Lưu Đ. Huyến Texas $240 2 2 2 2 . . . . .
59 Trương M. Lộc Australia $240 2 2 2 2 2 . . . .
60 Nguyễn Trọng Thành California $120 1 1 1 1 . . . . .
61 Lê V. Tài Connecticut $440 2 2 2 6 . . . . .
62 Hứa T. Khanh California $120 1 1 1 1 . . . . .
63 Đàm T. Tâm Texas $240 2 2 2 2 2 2 2 . .
64 Lê V. Lộc California $240 2 2 2 2 2 . . . .
65 Phạm V. Thì Canada $240 2 2 2 2 2 2 . 2 .
66 Trần V. An California $370 1 1 1 6 . . . . .
67 Đặng V. Khoan California $240 2 2 2 2 . . . . .
68 Mai K. Phụng California $120 1 1 1 1 1 1 1 . .
69 Chu V. Chương California $240 2 2 2 2 2 2 . 2 .
70 Ngô B. Nhẫn Texas $120 1 1 1 3 . . . . .
71 Phạm N. Bích California $240 2 2 2 2 2 2 . 2 .
72 Nguyễn K. Toàn Iowa $360 3 3 3 3 3 3 3 . .
73 Nguyễn T. Trạch Texas $120 1 1 1 1 . . . . .
74 Vũ H. Tự Oregon $240 2 2 2 2 2 . . . .
75 Hà M. Hùng Canada $390 2 2 2 5 2 2 2 . .
76 Nguyễn V. Cấp Connecticut $240 2 2 2 2 . . . . .
77 Nguyễn V. Long Oklahoma $340 2 2 2 4 2 . . . .
78 Nguyễn P. Vĩnh Viễn Switzerland $240 2 2 2 2 2 2 2 . .
79 Hồ V. Xách Texas $240 2 2 2 2 . . . . .
80 Vũ Q. Hiệp Washington $240 2 2 2 2 2 2 . 2 .
81 Nhan T. Toàn Kansas $440 2 2 2 6 . . . . .
82 Nguyễn Đ. Khúc Florida $240 2 2 2 2 . . . . .
83 Hoàng V. Dũng Kansas $240 2 2 2 2 . . . . .
84 Dương V. Bê California $460 3 3 3 5 . . . . .
85 Phạm V. Độ California $240 2 2 2 2 . . . . .
86 Trần G. Định New Jersey $240 2 2 2 2 2 2 2 . .
87 Huỳnh M. Quang California $240 2 2 2 2 2 2 2 . .
88 Ngô M. Hiếu California $120 1 1 1 1 . . . . .
89 Lê Q. Chung France $570 1 1 1 10 . . . . .
90 Cao T. Hùng Texas $240 2 2 2 2 . . . . .
91 Trần T. Danh Texas $120 1 1 1 1 . . . . .
92 Bùi T. Hải VN $00 2 2 2 2 2 2 2 . .
93 Lưu N. Quang Florida $240 2 2 2 2 . . . . .
94 Nguyễn D. Hòa Georgia $240 2 2 2 2 . . . . .
95 Nguyễn C. Phương Texas $130 0 0 0 2 . . . . .
96 Phạm Đ. Lương Virginia $240 2 2 2 2 . . . . .
97 Mai T. Đắc California $240 2 2 2 2 . . . . .
Tổng Cộng: 97 Gia Ðình $25,220 176 176 181 264 111 83 47 28 08


Danh Sách 20 đến Houston ngày thứ 5 ( 16 tháng 04 năm 2015 )
( Tu chỉnh mới nhất: 02 tháng 04 năm 2015 )

A. Các Bạn 20 và Phu Nhân đến phi trường IAH (George Bush International Airport):
Các Bạn 20 và Phu Nhân đến phi trường IAH thành sáu nhóm, sau khi đáp xuống phi trường lấy hành lý, đi theo bản chỉ dẩn Ground Transport và Car Rental Shuttle ra phía ngoài trước đường đón xe Bus miển phí màu màu “White, Green and Blue” ghi bản "Rental Car Shuttle"- (the white, green and blue buses marked "Rental Car Shuttle") - để đi đến điểm hẹn,̉ Trung Tâm Mướn Xe gần phi trường cách dưới 1 mile, đi khoảng 3 đến 5 phút.



Tất cả tập trung bên trong chổ trước Rental Counter chung cho các hảng mướn nằm ngay cửa trước vừa bước vào Trung Tâm Mướn Xe và chúng tôi sẻ đến rước.
Để được dể dàng trả lời phone xin các Bạn đề cử một trưởng toán trong nhóm mình gọi hoặc text số phone của HC2 trách nhiệm đi đón rước, khi lái xe đến Trung Tâm Mướn Xe sẻ liên lạc với trưởng toán đậu xe chổ Customer Parking vào chào đón các Bạn ra xe van chở về hotel:
Xin đính kèm Webpage và điạ chỉ Trung Tâm Mướn Xe để các Bạn hiểu thêm.
  • Nhóm Số 1: Các Bạn 20 và Phu Nhân đến phi trường IAH sớm NTThành, TĐQuí và HMHùng do HC2 NDPhiên (Cell phone: 281-658-3094) và HC2 NVChừng (Cell phone: 281-382-2652) đến đón bằng xe nhà vào khoảng 11:15AM phía trước Trung Tâm Mướn Xe.
  • Nhóm Số 2: Các bạn PNVụ và TGĐịnh do HC2 NNTrực (Cell phone: 850-525-7377) đến đón bằng xe nhà vào khoảng 12:20PM phía trước Trung Tâm Mướn Xe.
  • Nhóm Số 3:Các Bạn 20 và Phu Nhân đến phi trường IAH gồm có TĐTriết, PVThì, NBá (LNCục), TTĐức và NPVViển sẻ do HC2 NTTrạch (Cell phone: 281-760-8002) đến đón vào khoảng 2:20PM phía trước Trung Tâm Mướn Xe.
  • Nhóm Số 4: Các Bạn 20 và Phu Nhân đến phi trường IAH gồm có Bùi T. Hải và HKChiến sẻ do HC2 NTTánh (Cell phone: 310-529-2932) đến đón vào khoảng 3:10PM phía trước Trung Tâm Mướn Xe.
    Các Bạn 20 và Phu Nhân đến phi trường IAH gồm có NVVang, HMQuang và ĐVKhoan sẻ do HC2 NBNhẩn (Cell phone: 714-660-8215) đến đón vào khoảng 3:20PM phía trước Trung Tâm Mướn Xe.
  • Nhóm Số 5: Các Bạn 20 và Phu Nhân đến phi trường IAH gồm có LNCục, CVChương, HVTài, PNBích và NĐKhúc sẻ do HC2 NNTrực (Cell phone: 850-525-7377) đến đón vào khoảng 4:20PM phía trước Trung Tâm Mướn Xe.
  • Nhóm Số 6: Các Bạn 20 và Phu Nhân đến phi trường IAH gồm có HTKhanh, DTTùng, NVHùng, NHBích, VĐThiệu và VQHiệp sẻ do TBVC NTTrạch (Cell phone: 281-760-8002) đến đón vào khoảng 5:00PM tại phía trước Trung Tâm Mướn Xe như nhóm 1.

B. Các Bạn 20 và Phu Nhân đến phi trường HOU (William P. Hobby Airport):
Tất cả các Bạn 20 và Phu Nhân đến phi trường HOU gồm có NVLộc, LVChâu, DXPhong và NMHiếu sẻ do HVBảnh (Cell phone: 585-414-2235) đến đón vào khoảng 2:45PM. Sau khi đáp xuống phi trường HOU, đi đến chổ lấy hành lý và đi thẳng ra ngoài trước đường chổ đón hành khách sẻ thấy xe van đậu chờ ngay phía trước để đón các Bạn. Chúng tôi sẻ liên lạc với trưởng toán qua cell phone.
Mọi thắc mắc và góp ý kiến xin Email hoặc đ/thoại đến HVBảnh (Cell phone: 585-414-2235).

Số thứ tự Tên Họ Số người Airlines Flight No. Giờ đến Phi trường
01 Nguyễn T. Thành 02 Air Canada 8109 10:39 AM IAH
02 Trương Đ. Quí 02 Air Canada 3859 10:42 AM IAH
03 Hà M. Hùng 02 Delta Air 3367 10:42 AM IAH
04 Phạm N. Vụ 02 Delta Air 834 11:50 AM IAH
05 Trần G. Định 02 United Air 1594 11:55 AM IAH
06 Trần Đ. Triết 02 Air Canada 8102 01:23 PM IAH
07 Phạm V. Thì 02 Air Canada 8102 01:23 PM IAH
08 Nguyễn Bá (LNCục) 02 United Air 1267 01:40 PM IAH
09 Trần T. Đức 02 United Air 1267 01:40 PM IAH
10 Nguyễn Phúc Vỉnh Viển 02 Air France AF0636 02:00 PM IAH
11 Nguyễn V. Lộc 02 Southwest 4194 02:20 PM HOU
12 Lê V. Châu 02 Southwest 4194 02:20 PM HOU
13 Dương X. Phong 02 Southwest 4194 02:20 PM HOU
14 Ngô M. Hiếu 01 Southwest 4194 02:20 PM HOU
15 Huỳnh K. Chiến 02 US Airway 480 02:45 PM IAH
16 Bùi T. Hải 02 United Air 1020 02:56 PM IAH
17 Huỳnh M. Quang 02 Air Frontier 1056 02:49 PM IAH
18 Nguyễn V. Vang 02 Air Frontier 1056 02:49 PM IAH
19 Đặng V. Khoan 02 United Air 1644 02:57 PM IAH
20 Lâm N. Cục 02 United Air UA1292 03:51 PM IAH
21 Chu V. Chương 02 United Air UA1292 03:51 PM IAH
22 Huỳnh V. Tài 02 United Air UA1292 03:51 PM IAH
23 Phạm N. Bích 02 United Air UA1292 03:51 PM IAH
24 Nguyễn Đ. Khúc 02 American Airlines 1641 03:53 PM IAH
25 Hứa T. Khanh 01 United Air 1292 03:51 PM IAH
26 Dương T. Tùng 02 Alaska Air 730 04:20 PM IAH
27 Nguyễn V. Hùng 02 Alaska Air 730 04:20 PM IAH
28 Nguyễn H. Bích 02 United Air 521 04:20 PM IAH
29 Vũ Đ. Thiệu 01 United Air 521 04:20 PM IAH
30 Vũ Q. Hiệp 02 Alaska Air 730 04:20 PM IAH


Danh Sách 20 ra sân tennis sáng thứ 7 ( 18 tháng 04 năm 2015 )
( Tu chỉnh mới nhất: 02 tháng 04 năm 2015 )
Sau dây là lịch trình thi đấu:
When: Sat 4/18/15 from 10.00 AM to 2.00 PM
Where: Lee LeClear tennis center
9506 S. Gessner
Houston,tx 77074
Phone: 713-272 3697
Format: Sẽ chia làm 2 toán A và B
  • #1 của A sẽ dấu với #2 của B
  • #2 của A sẻ dấu với #1 của B
Winner sẽ dấu final
Trước trận final là trận giao hữư double
Tất cả sẽ chơi 6 games PRO SET No Ad.

Số thứ tự Tên Họ
01 Nguyễn T. Trạch
02 Hoàng K. Công
03 Vỏ V. Hai
04 Hồ V. Xách
05 Huỳnh M. Quang
06 Trần D. Tín
07 Mai T. Đắc


Danh Sách 20 đi Lể sáng Chủ Nhật ( 19 tháng 04 năm 2015 )
( Tu chỉnh mới nhất: 24 tháng 01 năm 2015 )

Số thứ tự Tên Họ Số người Tên họ 20 đi đón
01 Nguyễn V. Vang 02 TBD
02 Chu V. Chương 02 TBD


Danh Sách 20 ăn chay các ngày Đại Hội
( Tu chỉnh mới nhất: 14 tháng 04 năm 2015 )

Số thứ tự Tên Họ Số người
01 Lê V. Thạnh 01
02 Chị Phạm N. Vụ 01
03 Chị Vỏ V. Côi 01
04 Chị Nguyễn P. Vỉnh Viển 01
05 Chị Lê V. Long 01
06 Chị Phạm Đ. Lương 01



( Trang Ðại Hội 2015 )